positive parenting
积极育儿;正向教养
Định nghĩa tiếng Anh an approach to raising children that combines warmth, clear guidance and encouragement of constructive behaviour
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.