Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình và trẻ em / Parenting

enforce rules

make sure household rules are followed

v.L2 Tập trung thêmB2

执行规则;督促遵守规则

Định nghĩa tiếng Anh

to make sure that a child follows established rules through consistent responses

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.