Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình và trẻ em / Family Structure

marriage

a legally or socially recognised union between partners

n.L1 Cốt lõiB1

婚姻;伴侣之间获得法律或社会认可的结合关系

Định nghĩa tiếng Anh

a legally or socially recognised union between partners, together with the relationship created by that union

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.