Gia đình và trẻ em / Parenting
raise a child
抚养孩子;养育孩子
Định nghĩa tiếng Anh
to care for a child and guide their development until they become more independent
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.