Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Food Production

seasonal

food naturally harvested or widely available at a particular time of year

adj.L2 Tập trung thêmB2

应季的;在特定季节自然收获或大量供应的

Định nghĩa tiếng Anh naturally harvested or readily available during a particular season of the year

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.