Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Food Production

improve crop yields

v.L2 Tập trung thêmB2

提高作物产量;增加单位土地的收成

Định nghĩa tiếng Anh to increase the quantity of crops harvested from a given area of land

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.