Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Food Production

raise livestock

v.L1 Cốt lõiB1

饲养牲畜;养殖家畜

Định nghĩa tiếng Anh to breed and care for farm animals for food or other products

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.