Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Food Production

food safety

n.L2 Tập trung thêmB2

食品安全;防止食物污染和食源性伤害的条件与做法

Định nghĩa tiếng Anh

the conditions and practices that prevent food from causing illness or other harm

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.