Ẩm thực và lối sống / Food Production
food safety
食品安全;防止食物污染和食源性伤害的条件与做法
Định nghĩa tiếng Anh
the conditions and practices that prevent food from causing illness or other harm
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.