Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Food Production

food security

n.L1 Cốt lõiB2

粮食安全;能够稳定获得充足、安全且有营养的食物

Định nghĩa tiếng Anh

reliable physical and economic access to sufficient, safe and nutritious food for an active life

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.