IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Ẩm thực và lối sốngFood & Lifestyle

organic food

n.L2 Nâng caoB2

有机食品;按有机生产标准种植或养殖的食品

Định nghĩa tiếng Anh food produced according to certified standards restricting synthetic inputs and requiring specified farming practices

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.