Ẩm thực và lối sống / Food Production
food supply
食物供应;通过生产、储存、贸易和配送可获得的食物
Định nghĩa tiếng Anh
the amount of food available to a population through production, storage, trade and distribution
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.