Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Food Production

food supply

n.L1 Cốt lõiB2

食物供应;通过生产、储存、贸易和配送可获得的食物

Định nghĩa tiếng Anh

the amount of food available to a population through production, storage, trade and distribution

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.