Ẩm thực và lối sống / Food Production
food insecurity
粮食不安全;无法稳定获得充足、安全且有营养的食物
Định nghĩa tiếng Anh
unreliable or inadequate access to sufficient, safe and nutritious food for an active life
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.