Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Food Production

agriculture

n.L1 Cốt lõiB1

农业;农作物种植和牲畜饲养活动

Định nghĩa tiếng Anh

the activity and industry of cultivating land, growing crops and raising animals for food and other products

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.