Ẩm thực và lối sống / Food Production
food production
食物生产;从种植、养殖、收获到加工制备食物的过程
Định nghĩa tiếng Anh
the processes used to grow, raise, harvest and prepare food for consumption
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.