Ẩm thực và lối sống / Healthy Habits
sleep hygiene
睡眠卫生;有助于规律和高质量睡眠的习惯与环境
Định nghĩa tiếng Anh
behaviours and environmental conditions that support consistent and good-quality sleep
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.