Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Healthy Habits

circadian rhythm

n.L3 Mở rộngC1

昼夜节律;影响睡眠和清醒的约二十四小时生物周期

Định nghĩa tiếng Anh

an internal roughly twenty-four-hour biological cycle that influences sleep, alertness and other bodily processes

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.