Ẩm thực và lối sống / Healthy Habits
circadian rhythm
昼夜节律;影响睡眠和清醒的约二十四小时生物周期
Định nghĩa tiếng Anh
an internal roughly twenty-four-hour biological cycle that influences sleep, alertness and other bodily processes
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.