Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Healthy Habits

relaxation technique

n.L2 Tập trung thêmB2

放松技巧;减轻身心紧张的具体方法

Định nghĩa tiếng Anh a deliberate method used to reduce physical tension or mental stress

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.