Ẩm thực và lối sống / Healthy Habits
stress management
压力管理;减轻或应对压力的方法
Định nghĩa tiếng Anh
the use of strategies to reduce stress or cope with its effects
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.