Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Healthy Habits

stress management

n.L2 Tập trung thêmB2

压力管理;减轻或应对压力的方法

Định nghĩa tiếng Anh

the use of strategies to reduce stress or cope with its effects

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.