Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Healthy Habits

break a bad habit

v.L2 Tập trung thêmB2

改掉坏习惯;停止反复进行有害行为

Định nghĩa tiếng Anh

to stop repeatedly performing an unhelpful or harmful behaviour

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.