Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Healthy Habits

establish a routine

v.L2 Tập trung thêmB2

建立固定规律;形成日常安排

Định nghĩa tiếng Anh

to create a regular and repeated pattern of activities or behaviour

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.