Ẩm thực và lối sốngFood & Lifestyle
sleep quality
n.L2 Nâng caoB2
睡眠质量;睡眠的连续性与恢复效果
Định nghĩa tiếng Anh the degree to which sleep is continuous, restorative and satisfactory
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.