Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Healthy Habits

sleep quality

n.L2 Tập trung thêmB2

睡眠质量;睡眠的连续性与恢复效果

Định nghĩa tiếng Anh the degree to which sleep is continuous, restorative and satisfactory

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.