Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Healthy Habits

healthy lifestyle

n.L1 Cốt lõiB1

健康的生活方式;长期有利于身心健康的生活模式

Định nghĩa tiếng Anh a way of living that regularly includes behaviours and conditions supportive of physical and mental health

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.