Ẩm thực và lối sống / Healthy Habits
healthy routine
健康的日常规律;有益身心的固定生活安排
Định nghĩa tiếng Anh
a regular schedule of behaviours that supports physical or mental health
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.