Ẩm thực và lối sốngFood & Lifestyle
sit less and move more
v.L2 Nâng caoB2
少坐多动;减少久坐并增加日常活动
Định nghĩa tiếng Anh to reduce time spent sitting and increase movement throughout daily life
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.