Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Sedentary Lifestyle

sedentary occupation

n.L3 Mở rộngC1

久坐型职业;大部分工作时间坐着的职业

Định nghĩa tiếng Anh

a job in which most tasks are performed while sitting and require little bodily movement

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.