Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Sedentary Lifestyle

break up prolonged sitting

v.L2 Tập trung thêmC1

打断长时间连续久坐;在久坐期间起身活动

Định nghĩa tiếng Anh

to interrupt a long continuous period of sitting by standing or moving

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.