Ẩm thực và lối sống / Sedentary Lifestyle
break up prolonged sitting
打断长时间连续久坐;在久坐期间起身活动
Định nghĩa tiếng Anh
to interrupt a long continuous period of sitting by standing or moving
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.