physically inactive
身体活动不足的;总体运动量未达建议水平的
Định nghĩa tiếng Anh not performing enough overall physical activity to meet recommended levels
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.