Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Exercise

cardiovascular fitness

n.L3 Mở rộngC1

心肺适能;心肺系统支持持续活动的能力

Định nghĩa tiếng Anh

the ability of the heart, lungs and blood vessels to support sustained physical activity

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.