Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Exercise

moderate-intensity exercise

n.L3 Mở rộngC1

中等强度运动;明显提高心率但通常仍可交谈的运动

Định nghĩa tiếng Anh

exercise requiring noticeable effort and raising heart rate while still allowing conversation

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.