Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Exercise

aerobic exercise

n.L2 Tập trung thêmB2

有氧运动

Định nghĩa tiếng Anh

sustained exercise that increases breathing and heart rate and relies mainly on oxygen-based energy production

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.