Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Exercise

TrướcTiếp theo

workout

n.L2 Tập trung thêmB1

一次锻炼;训练课

Định nghĩa tiếng Anh a session of physical exercise or training

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.