Ẩm thực và lối sống / Exercise
TrướcTiếp theo
workout
n.L2 Tập trung thêmB1
一次锻炼;训练课
Định nghĩa tiếng Anh a session of physical exercise or training
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.