Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Obesity

obesity

n.L1 Cốt lõiB2

肥胖症;体脂过多并可能影响健康的慢性状况

Định nghĩa tiếng Anh a chronic condition involving excessive body fat that can impair health and increase some disease risks

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.