Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Obesity

healthy weight

n.L1 Cốt lõiB1

健康体重;与个人健康状况相适应的体重

Định nghĩa tiếng Anh

a body weight considered compatible with good health for a particular individual

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.