Ẩm thực và lối sống
healthy weight
n.L1 Cốt lõiB1
健康体重;与个人健康状况相适应的体重
Định nghĩa tiếng Anh a body weight considered compatible with good health for a particular individual
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.