Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Obesity

excessive calorie intake

n.L3 Mở rộngC1

热量摄入过多;长期摄入超过身体需要的能量

Định nghĩa tiếng Anh

the repeated consumption of more food energy than the body requires

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.