Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Nutrition

nutrient deficiency

n.L2 Tập trung thêmC1

营养素缺乏;某种必需营养素不足

Định nghĩa tiếng Anh

a condition caused by an insufficient amount of a particular essential nutrient

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.