Ẩm thực và lối sống / Nutrition
nutrition label
营养标签;食品包装上的营养成分信息
Định nghĩa tiếng Anh
information printed on food packaging showing energy, nutrients and often serving size
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.