Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Nutrition

nutrition label

n.L2 Tập trung thêmB2

营养标签;食品包装上的营养成分信息

Định nghĩa tiếng Anh

information printed on food packaging showing energy, nutrients and often serving size

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.