Ẩm thực và lối sống / Nutrition
malnutrition
营养不良;因能量或营养素不足、过量或失衡造成的状况
Định nghĩa tiếng Anh
poor nutrition caused by too little, too much or an imbalanced supply of energy or nutrients
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.