Ẩm thực và lối sống / Nutrition
dietary fibre
膳食纤维
Định nghĩa tiếng Anh
parts of plant foods that resist digestion and support digestive and metabolic health
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.