Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Nutrition

protein

dietary nutrient made of amino acids

n.L1 Cốt lõiB1

蛋白质

Định nghĩa tiếng Anh a nutrient made of amino acids that the body uses for growth, repair and many essential processes

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.