Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Diet

skip meals

v.L2 Tập trung thêmB1

不吃某顿饭;漏餐

Định nghĩa tiếng Anh

to deliberately or unintentionally not eat one or more usual meals

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.