Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Diet

fast food

n.L1 Cốt lõiA2

快餐;快速制作和供应的食品

Định nghĩa tiếng Anh

food prepared and served quickly, especially by restaurants designed for rapid service

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.