Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ẩm thực và lối sống / Diet

processed food

n.L1 Cốt lõiB1

加工食品;经过烹饪、冷冻、罐装或添加配料等处理的食物

Định nghĩa tiếng Anh food changed from its original state through methods such as cooking, freezing, canning or adding ingredients

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.