Ẩm thực và lối sống
healthy eating
n.L1 Cốt lõiB1
健康饮食;有利于健康的饮食方式
Định nghĩa tiếng Anh the practice of choosing and consuming foods in ways that support health
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.