Ẩm thực và lối sống / Diet
balanced diet
均衡饮食;种类和分量合理的膳食
Định nghĩa tiếng Anh
a diet containing varied foods in suitable amounts to provide enough energy and essential nutrients
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.