Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Life Expectancy

disease burden

n.L2 Tập trung thêmC1

疾病负担;疾病对人群健康造成的总体影响

Định nghĩa tiếng Anh the total impact of diseases on a population, including illness, disability and premature death

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.