Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Life Expectancy

healthy life expectancy

n.L3 Mở rộngC1

健康预期寿命;预计保持良好健康的平均年数

Định nghĩa tiếng Anh the average number of years a person is expected to live in good health

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.