longevity
长寿;寿命长
Định nghĩa tiếng Anh a long duration of life, especially when considering the factors that help people or populations live longer
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.