Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Life Expectancy

quality of life

n.L2 Tập trung thêmB2

生活质量;日常生活中的舒适度、功能与满意度

Định nghĩa tiếng Anh the degree of comfort, functioning and satisfaction a person experiences in daily life

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.